Poland Liga 100:30 ngày 07/04/2026

Pogon Grodzisk Mazowiecki
1 - 2

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốStal Mielec
2Chỉ số 28
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 81
3Chỉ số 30
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
131Chỉ số 23120
46Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Gornik Leczna3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Polonia Bytom
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Wisla Krakow
Miedz Legnica1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Resovia Rzeszow
Unia Skierniewice2 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
Odra Opole0 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
Gornik Leczna1 - 1
Stal Mielec
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Wisla Krakow5 - 0
Stal Mielec
Bruk Bet Termalica4 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 0
Chelmianka ChelmĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#11#20#30#43#52#60#70
Stal Mielec
#12#20#30#40#58#60#70
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice