Bulgarian First League17:45 ngày 09/05/2026

PFK Montana
2 - 2

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốLokomotiv Sofia
4Chỉ số 225
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23124
3Chỉ số 30
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2484
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
Sơ đồ 3-2-4-11135181614202410177
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorginho Soares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Markov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Carmona#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

D.Burov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52
u.balde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

A.Tsingaras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Dimitrov#11

B.Dimitrov#23
B.Dimitrov#19
B.Dimitrov#26

B.Dimitrov#30

B.Dimitrov#9
B.Dimitrov#22
B.Dimitrov#8

B.Dimitrov#15
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-1-4-124229144143111564710
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Taoui#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Yankov#64 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G. Minchev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G. Minchev#26

G. Minchev#28

G. Minchev#2

G. Minchev#77

G. Minchev#4
G. Minchev#45

G. Minchev#33

G. Minchev#99

G. Minchev#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFK Montana1 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
PFK Montana
Lokomotiv Sofia1 - 0
PFK Montana
Lokomotiv Sofia0 - 2
PFK Montana
Lokomotiv Sofia0 - 1
PFK Montana
Lokomotiv Sofia0 - 1
PFK Montana
PFK Montana3 - 0
Lokomotiv Sofia
PFK Montana4 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 3
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
Beroe Stara Zagora2 - 2
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA Sofia
Arda2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 3
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 2
Botev Vratsa
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
Botev Vratsa3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv3 - 1
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#12#22#30#43#53#60#70
Lokomotiv Sofia
#12#20#30#40#53#60#70
Levski Sofia