Bulgarian First League23:00 ngày 03/08/2025

Lokomotiv Sofia
3 - 0

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốPFK Montana
2Chỉ số 27
40Chỉ số 2475
2Chỉ số 225
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
75Chỉ số 2389
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-4-3992244912731528297
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
luann#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Delev#9

S.Delev#19
S.Delev#11
S.Delev#16

S.Delev#21
S.Delev#4

S.Delev#13

S.Delev#15

S.Delev#24
PFK Montana
Sơ đồ 3-4-315418151331024917
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mihaylov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Acheampong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
e.ekele#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Iliadis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Strinski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Ejike#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Kokonov#23
I.Kokonov#19

I.Kokonov#30

I.Kokonov#22
I.Kokonov#25
I.Kokonov#21

I.Kokonov#6

I.Kokonov#16
I.Kokonov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia1 - 0
PFK Montana
Lokomotiv Sofia0 - 2
PFK Montana
Lokomotiv Sofia0 - 1
PFK Montana
Lokomotiv Sofia0 - 1
PFK Montana
PFK Montana3 - 0
Lokomotiv Sofia
PFK Montana4 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Arda1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Lokomotiv Sofia0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Pirin Blagoevgrad0 - 0
Lokomotiv Sofia
Yantra Gabrovo1 - 2
Lokomotiv Sofia
Etar0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Levski Sofia5 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Spartak Pleven
PFK Montana0 - 1
Vihren Sandanski
Arda2 - 0
PFK Montana
Levski Sofia3 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 3
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
Etar
Botev Plovdiv II0 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Strumska SlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#13#23#31#44#52#60#70
PFK Montana
#10#20#30#41#57#60#70
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia
Spartak Varna
Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich