Bulgarian First League20:30 ngày 09/03/2026

PFK Montana
0 - 3

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốLudogorets Razgrad
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
4Chỉ số 221
13Chỉ số 24107
70Chỉ số 23132
23Chỉ số 2577
0Chỉ số 40
0Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
Sơ đồ 3-4-2-11313181524231410279
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Linner#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Jorginho Soares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Acheampong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tsingaras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Burov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Azevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Ejike#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Ejike#20
P.Ejike#8
P.Ejike#11

P.Ejike#16

P.Ejike#17

P.Ejike#5

P.Ejike#6

P.Ejike#30

P.Ejike#21
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-139172442726237714189
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Čočev#18 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

K.Duah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Duah#15

K.Duah#2

K.Duah#29

K.Duah#82

K.Duah#37

K.Duah#7

K.Duah#12

K.Duah#1

K.Duah#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad3 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 5
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 4
Ludogorets Razgrad
PFK Montana0 - 4
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 0
PFK Montana
Ludogorets Razgrad2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
Spartak Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
CSKA 1948 Sofia
PFK Montana0 - 1
FC Leningradets
PFK Montana1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
PFK Montana2 - 2
KF Llapi
Lokomotiv Plovdiv4 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Ferencvarosi TC2 - 0
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv2 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad2 - 1
Beroe Stara Zagora
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#10#20#30#40#50#60#70
Ludogorets Razgrad
#13#23#30#40#59#60#70
Cherno More Varna
CSKA Sofia
Slavia Sofia
Arda