Bulgarian First League22:00 ngày 08/04/2026

PFK Montana
0 - 1

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốCSKA Sofia
1Chỉ số 32
74Chỉ số 23159
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
4Chỉ số 27
4Chỉ số 228
34Chỉ số 24106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
Sơ đồ 3-2-4-11135181614202423109
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorginho Soares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Markov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Carmona#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

D.Burov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
u.balde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

A.Tsingaras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:68

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

P.Ejike#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Ejike#26

P.Ejike#30

P.Ejike#6

P.Ejike#3

P.Ejike#17

P.Ejike#25
P.Ejike#22
P.Ejike#8

P.Ejike#15
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-121253217997794103828
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Piedrahita#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.SoletBomawoko#94 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.E.Ngome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L·Pereira#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#30

I.Pittas#25

I.Pittas#9

I.Pittas#73

I.Pittas#14

I.Pittas#6

I.Pittas#4

I.Pittas#3

I.Pittas#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia3 - 1
PFK Montana
CSKA Sofia6 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 3
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
PFK Montana
CSKA Sofia2 - 0
PFK Montana
CSKA Sofia2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
CSKA Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
Arda2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 3
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
CSKA 1948 Sofia
PFK Montana0 - 1
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia3 - 1
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#10#20#30#41#54#60#70
CSKA Sofia
#11#20#30#42#57#60#70
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv