Bulgarian First League22:00 ngày 14/04/2026

Botev Vratsa
3 - 2

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev VratsaChỉ sốLokomotiv Sofia
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 26
128Chỉ số 2386
85Chỉ số 2459
12Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Botev Vratsa
Sơ đồ 3-4-394889362224821449779
Đội hình xuất phát

M.Orlinov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Boyanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Stoychev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Smolenski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Stoyanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Goranov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Naydenov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.D.Petkov#17

M.D.Petkov#19

M.D.Petkov#81
M.D.Petkov#55

M.D.Petkov#20

M.D.Petkov#6

M.D.Petkov#91

M.D.Petkov#3

M.D.Petkov#1
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-1-4-19922464424452813777
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dembele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Yankov#64 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.neychev#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Acka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Raposo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

caruzo caue#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

caruzo caue#24

caruzo caue#11

caruzo caue#10

caruzo caue#26
caruzo caue#8

caruzo caue#27

caruzo caue#33
caruzo caue#17

caruzo caue#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia3 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia0 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia0 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Arda
CSKA Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna0 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv3 - 1
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Levski Sofia4 - 3
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna2 - 2
Lokomotiv SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Vratsa
#13#21#30#41#55#60#70
Lokomotiv Sofia
#12#22#30#42#56#60#70
Ludogorets Razgrad
PFK Montana