Bulgarian First League00:00 ngày 06/05/2026
2 - 2

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốBotev Vratsa
120Chỉ số 2399
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
5Chỉ số 32
1Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 22
99Chỉ số 2470
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-4-2-199449142775311411710
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

n.neychev#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

caruzo caue#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Taoui#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G. Minchev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G. Minchev#24

G. Minchev#27
G. Minchev#8

G. Minchev#2

G. Minchev#4

G. Minchev#13
G. Minchev#45

G. Minchev#33

G. Minchev#26
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-11636443211279172420
Đội hình xuất phát

L.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ouorou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Goranov#44 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Sanyang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Gallegos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Smolenski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ntelo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ntelo#8

M.Ntelo#94

M.Ntelo#97
M.Ntelo#55

M.Ntelo#81

M.Ntelo#9

M.Ntelo#88

M.Ntelo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia3 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia0 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
Botev Vratsa3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv3 - 1
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
Spartak Varna
Slavia Sofia1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 2
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia0 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Arda
CSKA Sofia1 - 0
Botev VratsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#12#20#30#45#57#60#70
Botev Vratsa
#12#22#30#42#52#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna
PFK Montana