Bulgarian First League21:30 ngày 29/08/2025

PFK Montana
1 - 0

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
1Chỉ số 41
60Chỉ số 2398
1Chỉ số 80
4Chỉ số 28
54Chỉ số 24109
2Chỉ số 214
2Chỉ số 32
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
Sơ đồ 4-2-3-13015518252331024177
Đội hình xuất phát

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Acheampong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mihaylov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
james salomon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Iliadis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Strinski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Dimitrov#1

B.Dimitrov#20
B.Dimitrov#8

B.Dimitrov#16

B.Dimitrov#2

B.Dimitrov#4

B.Dimitrov#14
B.Dimitrov#21

B.Dimitrov#9
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 3-4-2-11328223715835720319
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
zdravko serafimov#28 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

jonathan hurtado#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ramadan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Angelov#10

M.Angelov#3

M.Angelov#98

M.Angelov#30

M.Angelov#88

M.Angelov#6

M.Angelov#23

M.Angelov#1

M.Angelov#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
PFK Montana
PFK Montana2 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana2 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia3 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Levski Sofia5 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Spartak Pleven
PFK Montana0 - 1
Vihren Sandanski
Arda2 - 0
PFK Montana
Levski Sofia3 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad II2 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
Fratria1 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#11#21#31#42#54#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#31#42#58#60#70
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv