Bulgarian Vtora Liga22:30 ngày 11/03/2025

PFK Montana
1 - 1

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
3Chỉ số 22
71Chỉ số 2434
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
108Chỉ số 2387
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
4203062118172423105
Đội hình xuất phát

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vakadinov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.S.Dinev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor dobrev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.kouakou#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mihaylov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mihaylov#15

M.Mihaylov#11
M.Mihaylov#7
M.Mihaylov#12
M.Mihaylov#19
M.Mihaylov#8
M.Mihaylov#9
M.Mihaylov#13

M.Mihaylov#22
FC Dobrudzha Dobrich
777615102843192713
Đội hình xuất phát

O.Hamdiev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Klimentov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rumenov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zdravko serafimov#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ganev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Angelov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Grigorov#22
G.Grigorov#11

G.Grigorov#3

G.Grigorov#25

G.Grigorov#21

G.Grigorov#8

G.Grigorov#2

G.Grigorov#1
G.Grigorov#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
PFK Montana
PFK Montana2 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
Litex Lovech0 - 2
PFK Montana
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II0 - 2
PFK Montana
FK Atyrau3 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 5
Spartak Kostroma
PFK Montana1 - 1
Botev Vratsa
PFK Montana1 - 0
Spartak Pleven
PFK Montana1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza2 - 1
PFK Montana
Etar0 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Spartak Pleven
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Ludogorets Razgrad II
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Zhenis
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Atyrau0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Chernomorets Balchik
CSKA Sofia II1 - 3
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#11#20#30#40#53#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#11#20#30#41#52#60#70
Pirin Blagoevgrad
Yantra Gabrovo
Belasitsa Petrich
Fratria
Minyor Pernik
Sportist Svoge
Botev Plovdiv II
Strumska Slava