Bulgarian First League18:15 ngày 05/03/2026

Lokomotiv Sofia
3 - 1

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
0Chỉ số 41
57Chỉ số 2543
101Chỉ số 2371
96Chỉ số 2466
8Chỉ số 223
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
7Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-2-3-124229142143157764729
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
n.neychev#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
caruzo caue#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Yankov#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aralica#99

A.Aralica#28

A.Aralica#33

A.Aralica#44

A.Aralica#27
A.Aralica#8

A.Aralica#26

A.Aralica#10

A.Aralica#11
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-4-213152298772710882079
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
montassar triki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
diogo madaleno#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ramadan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Té#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Té#8

V.Té#99

V.Té#70

V.Té#3

V.Té#72
V.Té#45

V.Té#23
V.Té#30

V.Té#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
Lokomotiv Sofia
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Levski Sofia4 - 3
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia1 - 0
Sportist Svoge
Zorya3 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Sport Podbrezova
Lechia Gdansk2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 2
Radnik Surdulica
CSKA Sofia2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 2
Botev PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Alashkert Yerevan
MFK Ruzomberok1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Bunyodkor1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 4
FC Drita
Cherno More Varna0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Botev VratsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#13#21#30#42#57#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#11#20#31#40#52#60#70
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora
Arda