Bulgarian First League20:00 ngày 28/02/2026

FC Dobrudzha Dobrich
2 - 1

Cherno More Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốCherno More Varna
0Chỉ số 41
81Chỉ số 2389
4Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 212
5Chỉ số 34
67Chỉ số 2460
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-4-2131533787351027989
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pirgov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Angelov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
montassar triki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Té#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Té#99

V.Té#70

V.Té#20
V.Té#88
V.Té#45

V.Té#11

V.Té#23
V.Té#30

V.Té#1
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-1335034210293971779
Đội hình xuất phát

P.Iliev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Tombak#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Stefanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Panov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chandarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Beyhan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Zlatev#39 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
celso sidney#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Jorge#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Jorge#23

P.Jorge#16

P.Jorge#8

P.Jorge#28
P.Jorge#22
P.Jorge#19

P.Jorge#15

P.Jorge#24

P.Jorge#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cherno More Varna0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna5 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna4 - 5
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna4 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna2 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Alashkert Yerevan
MFK Ruzomberok1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Bunyodkor1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 4
FC Drita
Cherno More Varna0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Botev Vratsa
CSKA 1948 Sofia0 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Spartak Varna
Cherno More Varna3 - 0
Etar
Cherno More Varna1 - 0
FK Chernomorets 1919 Burgas
Cherno More Varna0 - 1
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Cherno More Varna6 - 0
Etar
Cherno More Varna0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 3
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#12#22#30#45#56#60#70
Cherno More Varna
#11#21#31#44#52#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia
Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv