Liga Portugal 201:45 ngày 31/01/2026

Penafiel
0 - 0

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenafielChỉ sốLeixoes
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
135Chỉ số 23130
56Chỉ số 2450
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Penafiel
Sơ đồ 5-3-23227353314621882028
Đội hình xuất phát

J.Femenias#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sousa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Meré#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Pereira#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Carbonell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Sá#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Alves#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Santos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ricardo·FerreiraSchutte#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ricardo·FerreiraSchutte#37

A.Ricardo·FerreiraSchutte#17

A.Ricardo·FerreiraSchutte#2

A.Ricardo·FerreiraSchutte#61

A.Ricardo·FerreiraSchutte#95

A.Ricardo·FerreiraSchutte#19

A.Ricardo·FerreiraSchutte#31

A.Ricardo·FerreiraSchutte#1
Leixoes
Sơ đồ 3-4-35163541166221573510
Đội hình xuất phát

I.Stefanovic#51 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Faria#63 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Agra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Balde#66 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ClaudioAraujo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Rochez#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Paulinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Paulinho#94

Paulinho#88

Paulinho#36

Paulinho#12

Paulinho#30

Paulinho#18

Paulinho#13

Paulinho#8

Paulinho#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes3 - 2
Penafiel
Leixoes3 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 0
Leixoes
Leixoes2 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
Leixoes
Leixoes2 - 0
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Oliveirense2 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 2
Portimonense SC
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
Penafiel1 - 0
SCU Torreense
Porto B1 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 0
Uniao Leiria
Viseu2 - 0
Penafiel
Maritimo2 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
Sporting CP B
Vizela1 - 3
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes0 - 0
SL Benfica B
FC Felgueiras0 - 1
Leixoes
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
Leixoes1 - 4
Maritimo
Portimonense SC1 - 2
Leixoes
Leixoes2 - 4
Porto B
Oliveirense2 - 0
Leixoes
Vila Mea1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
GD Chaves
Leixoes1 - 0
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penafiel
#10#20#30#41#51#60#70
Leixoes
#10#20#30#42#53#60#70
Feirense
SC Farense