Liga Portugal 221:00 ngày 17/01/2026

Penafiel
0 - 2

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenafielChỉ sốPortimonense SC
5Chỉ số 2211
61Chỉ số 23104
30Chỉ số 2473
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
3Chỉ số 32
2Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Penafiel
Sơ đồ 4-4-23222533220218753719
Đội hình xuất phát

J.Femenias#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ferreira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Imbene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Santos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Sá#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Reko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Alloh#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Álvarez#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Alcaina#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Alcaina#95

R.Alcaina#28

R.Alcaina#88

R.Alcaina#6

R.Alcaina#17

R.Alcaina#4

R.Alcaina#27

R.Alcaina#1

R.Alcaina#14
Portimonense SC
Sơ đồ 4-2-3-12621573173747311879
Đội hình xuất phát

Cleiton#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fernando#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.VitorXavier·DeAlmeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Junior#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Reis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sarara mateus#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ferreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Djassi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Monteiro#8

T.Monteiro#65

T.Monteiro#16

T.Monteiro#6
T.Monteiro#40

T.Monteiro#19

T.Monteiro#21
T.Monteiro#66

T.Monteiro#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC2 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 2
Penafiel
Penafiel0 - 3
Portimonense SC
Penafiel2 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
Penafiel
Portimonense SC1 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
Portimonense SC
Penafiel1 - 2
Portimonense SC
Penafiel0 - 0
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
Penafiel1 - 0
SCU Torreense
Porto B1 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 0
Uniao Leiria
Viseu2 - 0
Penafiel
Maritimo2 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
Sporting CP B
Vizela1 - 3
Penafiel
SC Farense0 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 2
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC0 - 0
FC Felgueiras
SC Farense0 - 1
Portimonense SC
GD Chaves0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Leixoes
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 2
Maritimo
Porto B1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Oliveirense
Portimonense SC0 - 1
SCU Torreense
Pacos de Ferreira4 - 1
Portimonense SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penafiel
#10#20#32#43#52#60#70
Portimonense SC
#12#21#30#42#52#60#70
SL Benfica B