Iran Pro League19:00 ngày 18/10/2025

Paykan
0 - 1

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PaykanChỉ sốAluminium Arak FC
43Chỉ số 2353
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
10Chỉ số 221
69Chỉ số 2423
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Paykan
Aluminium Arak FC0 - 0
Paykan
Paykan0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Paykan
Paykan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Paykan
Paykan0 - 0
Aluminium Arak FC
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
PaykanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Mes Rafsanjan2 - 0
Paykan
Paykan0 - 0
Chadormalu SC
Esteghlal Tehran2 - 2
Paykan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Paykan
Paykan1 - 1
Esteghlal Khozestan
Zob Ahan0 - 1
Paykan
Şanlıurfaspor0 - 0
Paykan
Bursaspor0 - 0
Paykan
Paykan2 - 1
Mes Kerman
Sanat-Naft2 - 0
PaykanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.4 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC1 - 0
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paykan
#10#20#30#41#57#60#70
Aluminium Arak FC
#11#21#30#40#53#60#70
Sepahan
Persepolis
Fajr Sepasi
Foolad Khozestan