Iran Pro League20:45 ngày 03/10/2025

Aluminium Arak FC
1 - 0

Shams Azar Qazvin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốShams Azar Qazvin
1Chỉ số 224
1Chỉ số 41
1Chỉ số 34
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
55Chỉ số 2545
50Chỉ số 2465
86Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 3-5-2144126210518138078
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Jorjani#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Ghanbari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Kahrizi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Jafari#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jafari#77
R.Jafari#22

R.Jafari#70
R.Jafari#90
R.Jafari#25

R.Jafari#17
R.Jafari#6
R.Jafari#57

R.Jafari#11
R.Jafari#7
R.Jafari#3
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-216233774810880179
Đội hình xuất phát
A.Jafarpour#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mohebi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mohammad mehdi nejad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
hooman rabizadeh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
moamelehgari#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
milad sorgi#48 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Amirmohammad Mohkamkar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Bahiraei#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Aghamohammadi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mamizadeh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Fadakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Fadakar#4
S.Fadakar#99
S.Fadakar#60

S.Fadakar#11
S.Fadakar#14

S.Fadakar#71
S.Fadakar#16
S.Fadakar#12
S.Fadakar#88
S.Fadakar#27
S.Fadakar#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin2 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak FC0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 1
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.4 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC1 - 0
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Esteghlal Tehran
Mes Rafsanjan0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Paykan
Shams Azar Qazvin4 - 4
Chadormalu SC
Esteghlal Khozestan1 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Gol Gohar FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.
Foolad Khozestan1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Zob AhanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#11#20#31#41#52#60#70
Shams Azar Qazvin
#10#20#31#44#55#60#70
Sepahan
Persepolis
Fajr Sepasi