Iran Pro League22:00 ngày 19/09/2025

Aluminium Arak FC
2 - 0

Esteghlal Khozestan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốEsteghlal Khozestan
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 30
103Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2482
0Chỉ số 210
2Chỉ số 23
3Chỉ số 229
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 3-5-2144126210518138078
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Jorjani#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Ghanbari#18 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Kahrizi#80 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Jafari#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Esteghlal Khozestan
Sơ đồ 4-5-11604166771129106770
Đội hình xuất phát
mohammad kia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
dana sajjad baghki#60 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Mirdurghi#41 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mehdizadeh#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.M.Ahmadi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Koohi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
G.Latifi#29 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Ali amir sadeghi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
mohammad sharifi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Rostam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
H.Ahmadi#70 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Ahmadi#0
H.Ahmadi#3
H.Ahmadi#21
H.Ahmadi#0
H.Ahmadi#15
H.Ahmadi#16
H.Ahmadi#23
H.Ahmadi#48
H.Ahmadi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Khozestan3 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Tractor S.C.4 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC1 - 0
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Esteghlal Tehran5 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 0
Esteghlal Tehran
Paykan1 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Khozestan1 - 3
Tractor S.C.
Foolad Khozestan2 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Kheybar Khorramabad
Zob Ahan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Persepolis Pakdasht
Persepolis0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan2 - 0
Nassaji MazandaranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#12#22#30#43#52#60#70
Esteghlal Khozestan
#10#20#30#40#53#60#70
Fajr Sepasi
Mes Rafsanjan