Iran Pro League22:45 ngày 18/08/2025

Zob Ahan
0 - 1

Paykan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zob AhanChỉ sốPaykan
9Chỉ số 226
67Chỉ số 2470
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
68Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Zob Ahan
Sơ đồ 3-4-313423617881910770
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
erfan ghahremani#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ghaderi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
amirhossein rangraz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Mohammadi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jalalaldin alimohammadi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Hassan Shoushtari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Pedram Ghazipour#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Pahlevan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mohammad mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
omid latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
omid latifi#57
omid latifi#68
omid latifi#14
omid latifi#69
omid latifi#12

omid latifi#18
omid latifi#30
omid latifi#99
omid latifi#2
Paykan
Sơ đồ 3-4-33414512108232890911
Đội hình xuất phát

A.Gohari#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tavakoli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bagheri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Teymouri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
sajjad jafari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mehdi najafi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mohsen azarpad#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

kasra taheri#90 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
emamali faraz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Amiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Amiri#4
F.Amiri#66
F.Amiri#80
F.Amiri#18
F.Amiri#32
F.Amiri#81
F.Amiri#22
F.Amiri#6
F.Amiri#98
F.Amiri#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zob Ahan1 - 0
Paykan
Paykan0 - 0
Zob Ahan
Paykan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Paykan
Zob Ahan0 - 2
Paykan
Paykan1 - 0
Zob Ahan
Paykan1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Paykan
Zob Ahan1 - 4
Paykan
Paykan2 - 1
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Trabzonspor4 - 0
Zob Ahan
Nassaji Mazandaran0 - 3
Zob Ahan
Zob Ahan2 - 1
Mes Rafsanjan
Malavan3 - 3
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Şanlıurfaspor0 - 0
Paykan
Bursaspor0 - 0
Paykan
Paykan2 - 1
Mes Kerman
Sanat-Naft2 - 0
Paykan
Paykan3 - 0
Saipa
Paykan1 - 1
Shahr Raz FC
Esteghlal Tehran1 - 0
Paykan
Ario Eslamshahr0 - 2
Paykan
Paykan3 - 0
Damash Gilan FC
Mes Shahr Babak FC1 - 1
PaykanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zob Ahan
#10#20#30#42#56#60#70
Paykan
#11#21#30#41#53#60#70
Tractor S.C.
Sepahan
Persepolis
Fajr Sepasi
Kheybar Khorramabad
Foolad Khozestan