Iran Pro League22:45 ngày 25/08/2025

Paykan
1 - 1

Esteghlal Khozestan
Thống kê
Thống kê trận đấu
PaykanChỉ sốEsteghlal Khozestan
48Chỉ số 2340
58Chỉ số 2430
1Chỉ số 34
3Chỉ số 222
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Paykan
1134121490810289523
Đội hình xuất phát
F.Amiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gohari#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Teymouri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tavakoli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kasra taheri#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi najafi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sajjad jafari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emamali faraz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bagheri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohsen azarpad#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Esteghlal Khozestan
18463727282635664199
Đội hình xuất phát
mohammad sharifi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Afshin#46 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ahmadi#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.M.Ahmadi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dana sajjad baghki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamid bouhamdan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jalalivand#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Koohi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mehdizadeh#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Mirdurghi#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali amir sadeghi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esteghlal Khozestan0 - 1
Paykan
Paykan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Paykan
Paykan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Paykan
Paykan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Paykan0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 0
Paykan
Paykan4 - 3
Esteghlal Khozestan
Paykan1 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Zob Ahan0 - 1
Paykan
Şanlıurfaspor0 - 0
Paykan
Bursaspor0 - 0
Paykan
Paykan2 - 1
Mes Kerman
Sanat-Naft2 - 0
Paykan
Paykan3 - 0
Saipa
Paykan1 - 1
Shahr Raz FC
Esteghlal Tehran1 - 0
Paykan
Ario Eslamshahr0 - 2
Paykan
Paykan3 - 0
Damash Gilan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Khozestan1 - 3
Tractor S.C.
Foolad Khozestan2 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Kheybar Khorramabad
Zob Ahan1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Persepolis Pakdasht
Persepolis0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan2 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Khozestan
Sepahan1 - 1
Esteghlal KhozestanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paykan
#11#21#30#41#57#60#70
Esteghlal Khozestan
#11#21#30#44#52#60#70
Gol Gohar FC
Chadormalu SC
Malavan
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC