Iran Pro League21:30 ngày 21/09/2025

Esteghlal Tehran
2 - 2

Paykan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal TehranChỉ sốPaykan
2Chỉ số 34
69Chỉ số 2429
2Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 224
88Chỉ số 2355
0Chỉ số 41
1Chỉ số 80
11Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esteghlal Tehran1 - 0
Paykan
Paykan0 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 1
Paykan
Paykan0 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Paykan
Esteghlal Tehran0 - 0
Paykan
Paykan0 - 0
Esteghlal Tehran
Paykan0 - 3
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Paykan
Paykan1 - 2
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Al-Wasl SC7 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Khozestan1 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran3 - 3
Zob Ahan
Tractor S.C.0 - 1
Esteghlal Tehran
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Al Markhiya3 - 0
Esteghlal Tehran
Al Waab SC1 - 2
Esteghlal Tehran
Malavan0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Sanat-Naft
Sepahan3 - 1
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Paykan
Paykan1 - 1
Esteghlal Khozestan
Zob Ahan0 - 1
Paykan
Şanlıurfaspor0 - 0
Paykan
Bursaspor0 - 0
Paykan
Paykan2 - 1
Mes Kerman
Sanat-Naft2 - 0
Paykan
Paykan3 - 0
Saipa
Paykan1 - 1
Shahr Raz FC
Esteghlal Tehran1 - 0
PaykanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Tehran
#12#21#30#42#511#60#70
Paykan
#12#21#31#44#52#60#70
Persepolis
Gol Gohar FC
Chadormalu SC
Fajr Sepasi
Kheybar Khorramabad
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan