Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 15/02/2025

Partizan Belgrade
4 - 1

OFK Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốOFK Beograd
1Chỉ số 81
2Chỉ số 30
6Chỉ số 21
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
106Chỉ số 2368
60Chỉ số 2427
6Chỉ số 224
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-2-3-11304034191415103923
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola simic#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Šćekić#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Ibrahim#39 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Nikolić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Nikolić#21

N.Nikolić#17

N.Nikolić#11
N.Nikolić#90

N.Nikolić#77

N.Nikolić#70
N.Nikolić#42

N.Nikolić#9

N.Nikolić#31

N.Nikolić#45

N.Nikolić#36
OFK Beograd
Sơ đồ 4-2-3-1163151471913118739
Đội hình xuất phát

B.Popovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Obradović#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Djermanovic#15 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Momcilovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Adem Avdic#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Jovanovic#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Addo#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Mituljikic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Aleksa Cvetkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nikola·Knezevic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

g.vlijter#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

g.vlijter#6

g.vlijter#17

g.vlijter#22

g.vlijter#99

g.vlijter#20
g.vlijter#10

g.vlijter#5
g.vlijter#94

g.vlijter#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Beograd3 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd2 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
OFK Beograd
Partizan Belgrade2 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 3
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Radnicki Nis0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Spartak Subotica2 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Beograd
OFK Beograd0 - 2
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
OFK Beograd
FC Baník Ostrava4 - 2
OFK Beograd
Crvena Zvezda3 - 3
OFK Beograd
Lechia Gdansk4 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd2 - 2
Backa Topola
FK Čukarički0 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 1
Novi Pazar
Tekstilac2 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#14#23#30#42#56#60#70
OFK Beograd
#11#20#31#40#51#60#70
Jedinstvo UB