Serbian Mozzart Bet Superliga22:30 ngày 24/02/2025

Novi Pazar
2 - 1

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Novi PazarChỉ sốBacka Topola
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
8Chỉ số 211
5Chỉ số 228
63Chỉ số 2454
93Chỉ số 2383
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Novi Pazar
77272293162314621
Đội hình xuất phát

R.Antwi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ljajić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mesarovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Opara#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rubezic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko stojanovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cisse#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bojat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Zeljko#33

S.Zeljko#21
S.Zeljko#28

S.Zeljko#8

S.Zeljko#55
S.Zeljko#15

S.Zeljko#5
S.Zeljko#12

S.Zeljko#17

S.Zeljko#10

S.Zeljko#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Backa Topola5 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 4
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 4
Backa Topola
Backa Topola4 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Backa Topola
Backa Topola2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Jedinstvo UB0 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 3
Tekstilac
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Novi Pazar3 - 5
Akhmat Grozny
FC Dinamo 19481 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Gangwon FC
Mladost Lucani1 - 3
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 7
Crvena Zvezda
OFK Beograd1 - 1
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Tekstilac
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Zaglebie Lubin0 - 3
Backa Topola
Maribor4 - 3
Backa Topola
Austria Vienna0 - 0
Backa Topola
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
OFK Beograd2 - 2
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Novi Pazar
#12#20#30#41#54#60#70
Backa Topola
#11#20#30#43#56#60#70
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis