Serbian Mozzart Bet Superliga00:30 ngày 02/02/2025

Partizan Belgrade
2 - 2

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốFK Spartak Subotica
73Chỉ số 2458
123Chỉ số 2372
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-2-3-11263404141915104323
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Filipović#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nikola simic#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Šćekić#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Trifunovic#43 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Nikolić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Nikolić#17

N.Nikolić#11

N.Nikolić#36

N.Nikolić#45

N.Nikolić#85

N.Nikolić#12
N.Nikolić#42

N.Nikolić#9

N.Nikolić#70

N.Nikolić#77
N.Nikolić#90
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 4-2-3-1128416263322170119
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Danijel·Kolaric#16 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kuveljić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

kayque#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Todoroski#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N.Robertha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Robertha#19

N.Robertha#12

N.Robertha#14

N.Robertha#15
N.Robertha#99

N.Robertha#17

N.Robertha#20

N.Robertha#44
N.Robertha#27
N.Robertha#6

N.Robertha#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Spartak Subotica2 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 3
Partizan Belgrade
FK Spartak Subotica1 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade5 - 0
FK Spartak Subotica
Partizan Belgrade2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 2
Partizan Belgrade
FK Spartak Subotica3 - 2
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Radnicki Nis0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Spartak Subotica2 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 1
Radnicki Nis
Partizan Belgrade3 - 0
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
Szeged 2011 FC
Fakel Voronezh2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
Vasas FC
FK Spartak Subotica0 - 2
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
Partizan Belgrade
FK Spartak Subotica0 - 0
Backa Topola
FK Čukarički1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 1
Novi Pazar
FK Spartak Subotica1 - 0
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#12#20#30#41#53#60#70
FK Spartak Subotica
#12#22#30#40#56#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani