Czech Third League23:00 ngày 21/05/2025

Pardubice B
0 - 0

Jiskra Usti nad Orlici
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốJiskra Usti nad Orlici
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
80Chỉ số 2435
5Chỉ số 26
189Chỉ số 23121
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
14192122013316152322
Đội hình xuất phát

D.Alijagić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fila#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simek#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.svatos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Stejskal#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Stejskal#8
J.Stejskal#24

J.Stejskal#4

J.Stejskal#1

J.Stejskal#5
J.Stejskal#17
J.Stejskal#21
Jiskra Usti nad Orlici
51521107393019114
Đội hình xuất phát
tomas hrncir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.soucek#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip hoffman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek·Taborsky#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hynek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.bednar#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.chleboun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.chleboun#1
p.chleboun#12
p.chleboun#16
p.chleboun#2
p.chleboun#6
p.chleboun#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Pardubice B
Pardubice B3 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 2
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
FK Kolin1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Hradec Kralove B0 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II2 - 4
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Chlumec nad Cidlinou2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Banik Most-Sous
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice B
Jiskra Usti nad Orlici0 - 3
Sokol Brozany
SK Kladno4 - 2
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#10#20#30#41#55#60#70
Jiskra Usti nad Orlici
#10#20#30#42#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Benatky Nad Jizerou