Czech Third League15:00 ngày 17/05/2025

FK Kolin
1 - 0

Pardubice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KolinChỉ sốPardubice B
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 30
3Chỉ số 211
53Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kolin
6221124912110121816
Đội hình xuất phát
f.hakl#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
damian farkas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksymovych serhii makarenko#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub muller#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheye#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman pribyl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Spevak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sodoma#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sladek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sixta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pelyak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Pelyak#7
D.Pelyak#28
D.Pelyak#17
D.Pelyak#8

D.Pelyak#23
D.Pelyak#19
D.Pelyak#15
Pardubice B
2219212204143152317
Đội hình xuất phát

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fila#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jindra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Leipold#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.svatos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Mohammed yahaya#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Mohammed yahaya#13
Mohammed yahaya#16
Mohammed yahaya#21
Mohammed yahaya#24
Mohammed yahaya#1
Mohammed yahaya#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B7 - 0
FK Kolin
Pardubice B0 - 4
FK Kolin
FK Kolin1 - 1
Pardubice B
Pardubice B0 - 3
FK Kolin
FK Kolin1 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kolin
SK Zapy2 - 2
FK Kolin
Chlumec nad Cidlinou1 - 3
FK Kolin
FK Kolin1 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B1 - 0
FK Kolin
FK Kolin0 - 0
Hradec Kralove B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
FK Kolin
FK Kolin2 - 1
Jablonec B
Teplice B2 - 2
FK Kolin
FK Kolin1 - 4
SK Kladno
FK Kolin5 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Pardubice B1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Hradec Kralove B0 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II2 - 4
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
SK ZapyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kolin
#11#20#30#42#54#60#70
Pardubice B
#10#20#30#40#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Sokol Brozany
Benatky Nad Jizerou