Czech Third League15:15 ngày 10/05/2025

Pardubice B
1 - 2

FK Arsenal Česká Lípa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốFK Arsenal Česká Lípa
5Chỉ số 2214
82Chỉ số 23109
44Chỉ số 2463
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 27
0Chỉ số 81
4Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
319212204131423241
Đội hình xuất phát
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fila#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Halda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jindra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sehic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
diego zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Adam simon#8
Adam simon#15

Adam simon#22

Adam simon#5
Adam simon#25
Adam simon#6
FK Arsenal Česká Lípa
8151942224187710121
Đội hình xuất phát

m.vit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav skoda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simon#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lorenzo romagnoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jindrich novotny#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nemsovsky#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopriva#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Knejzlík#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kazda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Hajdo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.novak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.novak#5
r.novak#26
r.novak#14
r.novak#33
r.novak#21
r.novak#16
r.novak#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 2
FK Arsenal Česká LípaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Hradec Kralove B0 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II2 - 4
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arsenal Česká Lípa
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin1 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Hradec Kralove B
Jablonec B3 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Slovan Liberec II
Zivanice0 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous2 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy0 - 2
FK Arsenal Česká LípaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#11#21#30#42#53#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
#12#21#30#42#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Sokol Brozany
Benatky Nad Jizerou