Czech Third League20:30 ngày 15/03/2025

SK Kladno
4 - 2

Jiskra Usti nad Orlici
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK KladnoChỉ sốJiskra Usti nad Orlici
0Chỉ số 80
131Chỉ số 2390
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 221
63Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
8Chỉ số 212
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Kladno
1521919520128133010
Đội hình xuất phát
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hudec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakab#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.jarkovsky#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel hrdlicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fojt#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ebuka#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.myska#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

tadeas pospisil#16
tadeas pospisil#6
tadeas pospisil#17

tadeas pospisil#23

tadeas pospisil#11

tadeas pospisil#1

tadeas pospisil#2
Jiskra Usti nad Orlici
21183019114593157
Đội hình xuất phát
Filip hoffman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abass adeyemi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.bednar#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.chleboun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas hrncir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hynek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.soucek#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.spatenka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.spatenka#2
v.spatenka#16
v.spatenka#1
v.spatenka#12
v.spatenka#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
Teplice B1 - 1
SK Kladno
SK Kladno2 - 0
Loko Vltavin
SK Kladno2 - 2
Viktoria Plzen B
FC Pisek1 - 1
SK Kladno
SK Kladno1 - 2
Sparta Praha U19
SK Kladno2 - 1
Domazlice
SK Kladno1 - 2
Dukla Praha B
FC SILON Táborsko6 - 2
SK Kladno
SK Kladno2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Kladno1 - 3
Sokol BrozanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Benatky Nad Jizerou
Hradec Kralove B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
TJ Unie Hlubina
Jiskra Usti nad Orlici3 - 1
Otrokovice
Viktoria Plzen B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici4 - 0
Hradec Kralove B
Jablonec B0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 3
Slovan Liberec II
Zivanice1 - 2
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Kladno
#14#23#30#40#58#60#70
Jiskra Usti nad Orlici
#12#20#30#41#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Slovacko II
Brno B
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Fotbal Příbram
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
SK Petrin Plzen
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous
Pardubice B
FK Kolin
Chlumec nad Cidlinou