Czech Third League15:15 ngày 18/04/2025

Mlada Boleslav B
0 - 0

Jiskra Usti nad Orlici
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốJiskra Usti nad Orlici
3Chỉ số 211
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
137Chỉ số 2374
84Chỉ số 2437
1Chỉ số 31
6Chỉ số 224
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
1529814793013201710
Đội hình xuất phát
Štěpán Fiker#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vostrel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub clcek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ales kocman#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis kaulfus#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tobias gregor#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tobias gregor#23
tobias gregor#31
tobias gregor#21
tobias gregor#18
tobias gregor#99
tobias gregor#11
Jiskra Usti nad Orlici
91130421531571019
Đội hình xuất phát
T.Hynek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.bednar#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.chleboun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hoffman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas hrncir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.soucek#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.spatenka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek·Taborsky#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
akumagoa#14
akumagoa#1
akumagoa#6
akumagoa#16
akumagoa#8
akumagoa#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jiskra Usti nad Orlici0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici3 - 3
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici4 - 1
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany1 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B7 - 0
FK Prepere
Mlada Boleslav B0 - 5
SK Slovan VarnsdorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice B
Jiskra Usti nad Orlici0 - 3
Sokol Brozany
SK Kladno4 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Benatky Nad Jizerou
Hradec Kralove B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
TJ Unie Hlubina
Jiskra Usti nad Orlici3 - 1
Otrokovice
Viktoria Plzen B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#10#20#30#41#58#60#70
Jiskra Usti nad Orlici
#10#20#30#41#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Slovacko II
Brno B
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Slovan Liberec II
Banik Most-Sous
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou