Tanzanian Premier League18:00 ngày 23/02/2025

Singida Black Stars
2 - 2

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốPamba Jiji
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 22
91Chỉ số 2461
122Chỉ số 23109
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pamba Jiji0 - 1
Singida Black Stars
Pamba Jiji0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Young Africans2 - 1
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 2
Kagera Sugar
Singida Black Stars0 - 1
Simba Sports Club
Singida Black Stars2 - 1
Ken Gold FC
Tanzania Prisons0 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 1
Dodoma Jiji FC
Azam2 - 1
Singida Black Stars
Tabora United FC2 - 2
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Mashujaa FC2 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 0
Coastal Union
Pamba Jiji1 - 0
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 1
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 0
Ken Gold FC
Pamba Jiji0 - 1
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate1 - 3
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#12#22#30#41#59#60#70
Pamba Jiji
#12#21#30#41#52#60#70
Namungo FC