CECAFA Football Associ20:00 ngày 02/09/2025

Singida Black Stars
0 - 0

Ethiopian Coffee
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốEthiopian Coffee
122Chỉ số 2365
2Chỉ số 31
56Chỉ số 2427
8Chỉ số 212
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2534
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Singida Black Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Garde-Cotes FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kinondoni MC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Mlandege FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Bumamuru | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Mogadishu City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Ahli SC Wad Madani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Kator FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Young Africans2 - 0
Singida Black Stars
Simba Sports Club1 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Tabora United FC
Singida Black Stars2 - 0
Kagera Sugar
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Azam
Singida Fountain Gate0 - 3
Singida Black Stars
Namungo FC0 - 1
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee2 - 2
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopian Coffee2 - 0
Saint George SC
Mekelle 70 Enderta1 - 1
Ethiopian Coffee
Arbaminch Ketema1 - 0
Ethiopian Coffee
Welwalo Adigrat0 - 0
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee1 - 0
Ethiopian Insurance
Ethiopian Coffee2 - 0
Adama City
Ethiopian Coffee1 - 0
Wolaita Dicha
Ethiopian Coffee1 - 0
Hadiya Hossana
Ethiopian Coffee2 - 0
Dire Dawa CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#10#20#30#42#52#60#70
Ethiopian Coffee
#10#20#31#41#51#60#70
Kenya Police FC
Garde-Cotes FC
APR FC
Kinondoni MC
Mlandege FC
Bumamuru
Al-Hilal Omdurman
Mogadishu City
Al Ahli SC Wad Madani
Kator FC