CAF Confederation Cup23:00 ngày 27/09/2025

Singida Black Stars
2 - 1

Rayon Sports FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốRayon Sports FC
1Chỉ số 32
102Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 223
61Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Rayon Sports FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 0
Garde-Cotes FC
Kenya Police FC1 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Ethiopian Coffee
Young Africans2 - 0
Singida Black Stars
Simba Sports Club1 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayon Sports FC
Rayon Sports FC0 - 1
Singida Black Stars
Kiyovu FC0 - 2
Rayon Sports FC
Rayon Sports FC1 - 3
Young Africans
Rayon Sports FC1 - 0
Gorilla FC
Bugesera FC2 - 0
Rayon Sports FC
Police(RWA)0 - 1
Rayon Sports FC
Rayon Sports FC2 - 0
Rutsiro FC
Rayon Sports FC0 - 2
APR FC
Rayon Sports FC1 - 0
Mukura Victory Sports
Etincelles1 - 2
Rayon Sports FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#12#21#30#41#56#60#70
Rayon Sports FC
#11#21#30#42#54#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs