CAF Confederation Cup00:00 ngày 21/09/2025

Rayon Sports FC
0 - 1

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayon Sports FCChỉ sốSingida Black Stars
1Chỉ số 35
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2391
61Chỉ số 2460
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 214
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rayon Sports FC
Kiyovu FC0 - 2
Rayon Sports FC
Rayon Sports FC1 - 3
Young Africans
Rayon Sports FC1 - 0
Gorilla FC
Bugesera FC2 - 0
Rayon Sports FC
Police(RWA)0 - 1
Rayon Sports FC
Rayon Sports FC2 - 0
Rutsiro FC
Rayon Sports FC0 - 2
APR FC
Rayon Sports FC1 - 0
Mukura Victory Sports
Etincelles1 - 2
Rayon Sports FC
Mukura Victory Sports1 - 1
Rayon Sports FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 0
Garde-Cotes FC
Kenya Police FC1 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Ethiopian Coffee
Young Africans2 - 0
Singida Black Stars
Simba Sports Club1 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Tabora United FC
Singida Black Stars2 - 0
Kagera SugarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayon Sports FC
#10#20#30#41#53#60#70
Singida Black Stars
#11#21#30#45#53#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs