CAF Confederation Cup20:00 ngày 19/10/2025

Flambeau du Centre
1 - 1

Singida Black Stars
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Flambeau du Centre
Muzinga FC1 - 1
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre3 - 2
Flambeau du Centre0 - 1
Aigle Noir Makamba
Al Akhdar2 - 2
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre2 - 1
Al Akhdar
Garage FC0 - 3
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre2 - 0
Kayanza United
BG Green Farmers FC0 - 2
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre2 - 1
Musongati FC0 - 1
Flambeau du CentreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars2 - 1
Rayon Sports FC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Rayon Sports FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 0
Garde-Cotes FC
Kenya Police FC1 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Ethiopian Coffee
Young Africans2 - 0
Singida Black Stars
Simba Sports Club1 - 0
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flambeau du Centre
#11#20#30#40#50#60#70
Singida Black Stars
#11#20#30#40#50#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs