Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 18/05/2025

Ourense CF
0 - 3

SD Amorebieta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ourense CFChỉ sốSD Amorebieta
41Chỉ số 2429
4Chỉ số 218
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 220
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
105Chỉ số 2395
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ourense CF
Sơ đồ 4-2-3-1132191517861022217
Đội hình xuất phát
guillen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.A.Gomez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rodríguez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.prada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Fidalgo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
j.noriega#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Raigal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Javier Carbonell Piserra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Javier Carbonell Piserra#16
Javier Carbonell Piserra#5

Javier Carbonell Piserra#20

Javier Carbonell Piserra#9
Javier Carbonell Piserra#11

Javier Carbonell Piserra#18
Javier Carbonell Piserra#3
Javier Carbonell Piserra#12

Javier Carbonell Piserra#23
SD Amorebieta
Sơ đồ 5-4-112052243171612118
Đội hình xuất phát

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Coto#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Amelibia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.kortazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Camacho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Masllorens#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
javi sola#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Hervias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Aimar Vicandi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aimar Vicandi#7
Aimar Vicandi#18

Aimar Vicandi#25
Aimar Vicandi#21
Aimar Vicandi#14
Aimar Vicandi#10

Aimar Vicandi#19

Aimar Vicandi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
SD Tarazona4 - 0
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Cultural Leonesa
Sestao River Club2 - 2
Ourense CF
Ourense CF1 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro1 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Zamora CF
CD Lugo0 - 2
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Real Sociedad B
Ourense CF1 - 0
Real Union
Ponferradina2 - 0
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
SD Amorebieta4 - 3
Celta Vigo B
Barakaldo CF2 - 0
SD Amorebieta
FC Barcelona Atlètic0 - 2
SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 2
Zamora CF
Athletic Bilbao B2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 1
Real Sociedad B
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta1 - 1
Andorra CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
SD AmorebietaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ourense CF
#10#20#30#42#52#60#70
SD Amorebieta
#13#21#30#42#51#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona