Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 27/04/2025

Sestao River Club
2 - 2

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sestao River ClubChỉ sốOurense CF
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
103Chỉ số 23104
64Chỉ số 2464
6Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sestao River Club
Sơ đồ 4-2-3-113223512615108189
Đội hình xuất phát

I.Herrerín#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Álvarez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Anton Efremov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Martínez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Miguel barandalla#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.busillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

g.garai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A. Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

DiegoAznar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

DiegoAznar#14

DiegoAznar#1
DiegoAznar#30
DiegoAznar#21

DiegoAznar#7
DiegoAznar#4

DiegoAznar#19

DiegoAznar#17
Ourense CF
Sơ đồ 4-5-1154153218622207
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Raigal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Fidalgo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
j.noriega#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Sanchez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Javier Carbonell Piserra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Javier Carbonell Piserra#13

Javier Carbonell Piserra#18
Javier Carbonell Piserra#12

Javier Carbonell Piserra#19
Javier Carbonell Piserra#17

Javier Carbonell Piserra#16
Javier Carbonell Piserra#11

Javier Carbonell Piserra#9

Javier Carbonell Piserra#23
Javier Carbonell Piserra#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sestao River Club
Barakaldo CF2 - 3
Sestao River Club
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club3 - 2
Gimnastic de Tarragona
CA Osasuna Promesas1 - 5
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 2
SD Tarazona
Celta Vigo B1 - 1
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 0
Real Sociedad B
CD Arenteiro2 - 2
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
CD Lugo2 - 1
Sestao River ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Ourense CF1 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro1 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Zamora CF
CD Lugo0 - 2
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Real Sociedad B
Ourense CF1 - 0
Real Union
Ponferradina2 - 0
Ourense CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Ourense CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sestao River Club
#12#22#30#42#56#60#70
Ourense CF
#12#22#30#41#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Andorra CF