Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 20/04/2025

Ourense CF
1 - 2

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ourense CFChỉ sốAthletic Bilbao B
33Chỉ số 2432
3Chỉ số 35
54Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Ourense CF
Sơ đồ 4-5-11542131016623227
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rodríguez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Bravo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Fidalgo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
j.noriega#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Raigal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Javier Carbonell Piserra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Javier Carbonell Piserra#12
Javier Carbonell Piserra#2

Javier Carbonell Piserra#18

Javier Carbonell Piserra#9
Javier Carbonell Piserra#11
Javier Carbonell Piserra#13
Javier Carbonell Piserra#17

Javier Carbonell Piserra#20
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-1252243241661129359
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xabier irurita#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johaneko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
enaut lete#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Olabarrieta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
adrian perez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
benat garcia#35 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#27
I.Sanz#5

I.Sanz#39
I.Sanz#12
I.Sanz#28
I.Sanz#14

I.Sanz#1
I.Sanz#40

I.Sanz#17

I.Sanz#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
CD Arenteiro1 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Zamora CF
CD Lugo0 - 2
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Real Sociedad B
Ourense CF1 - 0
Real Union
Ponferradina2 - 0
Ourense CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Nottingham Forest U210 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
SD Amorebieta
Barakaldo CF0 - 0
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
CA Osasuna Promesas1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Brighton U211 - 5
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ourense CF
#11#20#30#43#54#60#70
Athletic Bilbao B
#12#20#30#45#52#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Andorra CF
Sestao River Club