Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 10/03/2025

Ponferradina
2 - 0

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
PonferradinaChỉ sốOurense CF
4Chỉ số 23
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
85Chỉ số 2384
45Chỉ số 2447
5Chỉ số 227
7Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponferradina
24211791563184101
Đội hình xuất phát

M.O.Doue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.cortes#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Cabanzón#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Bustos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Fernández#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alvaro alvarez ramon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Sibille#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Prieto#2
A.Prieto#25
A.Prieto#20

A.Prieto#22

A.Prieto#12

A.Prieto#7

A.Prieto#13

A.Prieto#23
A.Prieto#5

A.Prieto#19

A.Prieto#11
Ourense CF
201523385116471
Đội hình xuất phát

A.Sanchez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fullana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Gil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Fidalgo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Javier Carbonell Piserra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.M.Ribagorda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta3 - 1
Ponferradina
Ponferradina0 - 1
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Ponferradina
Ponferradina1 - 0
Andorra CF
FC Barcelona Atlètic0 - 3
Ponferradina
Ponferradina1 - 2
Sestao River Club
Ponferradina0 - 2
Real Sociedad
Ponferradina2 - 0
SD TarazonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Andorra CF0 - 0
Ourense CF
Ourense CF1 - 1
FC Barcelona Atlètic
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 2
Valencia CF
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Ourense CF3 - 2
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponferradina
#12#21#30#41#54#60#70
Ourense CF
#10#20#30#41#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Real Sociedad B
Zamora CF
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Real Union