Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 04/05/2025

Ourense CF
1 - 0

Cultural Leonesa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ourense CFChỉ sốCultural Leonesa
0Chỉ số 40
78Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
1Chỉ số 229
0Chỉ số 212
1Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
18Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Ourense CF
Sơ đồ 4-5-1154153218226207
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Raigal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
j.noriega#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Fidalgo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Sanchez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Javier Carbonell Piserra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Javier Carbonell Piserra#23
Javier Carbonell Piserra#12

Javier Carbonell Piserra#19
Javier Carbonell Piserra#17

Javier Carbonell Piserra#16
Javier Carbonell Piserra#13

Javier Carbonell Piserra#10
Javier Carbonell Piserra#11

Javier Carbonell Piserra#9

Javier Carbonell Piserra#18
Javier Carbonell Piserra#2
Cultural Leonesa
Sơ đồ 4-2-3-111251517166228109
Đội hình xuất phát

M.Banuz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ortega#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Q.Fornos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

SergiMaestre#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Presa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Pastoriza#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Barri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

l.rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M. Justo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Justo#20
M. Justo#13

M. Justo#21
M. Justo#14

M. Justo#7

M. Justo#19

M. Justo#2

M. Justo#18

M. Justo#4
M. Justo#28
M. Justo#11

M. Justo#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cultural Leonesa3 - 0
Ourense CF
Ourense CF1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 2
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Sestao River Club2 - 2
Ourense CF
Ourense CF1 - 2
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro1 - 1
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Zamora CF
CD Lugo0 - 2
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Real Sociedad B
Ourense CF1 - 0
Real Union
Ponferradina2 - 0
Ourense CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Gimnastic de TarragonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 1
Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona1 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 0
CD Arenteiro
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Real Union
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Zamora CF
CA Osasuna Promesas1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ourense CF
#11#21#30#44#50#60#70
Cultural Leonesa
#10#20#30#43#512#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Andorra CF
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
SD Amorebieta