Sweden Allsvenskan20:00 ngày 19/07/2025

Osters IF
0 - 2

Malmo FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốMalmo FF
10Chỉ số 227
37Chỉ số 2434
74Chỉ số 23105
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-1-4-113335152126246181020
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Bergquist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Christensen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Sejdiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Söderberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Ljung#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Uddenäs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aliev#34

A.Aliev#32

A.Aliev#8

A.Aliev#16

A.Aliev#14

A.Aliev#23

A.Aliev#4

A.Aliev#9

A.Aliev#19
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-230191852537407382932
Đội hình xuất phát

R.Olsen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Đurić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Skogmar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kenan busuladzic#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hakšabanović#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gudjohnsen#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gudjohnsen#22

D.Gudjohnsen#16

D.Gudjohnsen#11

D.Gudjohnsen#33

D.Gudjohnsen#9

D.Gudjohnsen#6

D.Gudjohnsen#34

D.Gudjohnsen#8

D.Gudjohnsen#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Malmo FF2 - 2
Osters IF
Osters IF2 - 1
Malmo FF
Osters IF1 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Malmo FF1 - 1
Osters IF
Malmo FF0 - 1
Osters IF
Osters IF2 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 0
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Brommapojkarna2 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Osters IF2 - 2
IK Sirius FK
IFK Goteborg3 - 3
Osters IF
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
IFK Varnamo1 - 1
Osters IF
Osters IF1 - 1
GAIS
IFK Goteborg0 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Osters IF0 - 3
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Malmo FF3 - 1
IFK Norrkoping FK
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Malmo FF
GAIS0 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
Hacken
Malmo FF0 - 0
Hacken
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Malmo FF0 - 0
AIK
Malmo FF3 - 0
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#10#20#30#40#51#60#70
Malmo FF
#12#21#30#41#55#60#70
Djurgardens