Japanese J2 League17:00 ngày 31/05/2025

Oita Trinita
2 - 1

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốVentforet Kofu
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
93Chỉ số 2373
5Chỉ số 22
58Chỉ số 2421
6Chỉ số 222
0Chỉ số 41
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-13218313165382991013
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nodake#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shige#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Nakagawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Nomura#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Isa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Isa#21

K.Isa#14

K.Isa#19

K.Isa#22

K.Isa#25

K.Isa#35

K.Isa#30

K.Isa#15

K.Isa#44
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-111734019164824101449
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ValSoares#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Neemias#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Neemias#8

Neemias#29

Neemias#77

Neemias#13

Neemias#22

Neemias#2

Neemias#25

Neemias#20

Neemias#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 2
Oita Trinita
Ventforet Kofu3 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu6 - 2
Oita Trinita
Ventforet Kofu0 - 0
Oita Trinita
Ventforet Kofu0 - 0
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Lavenirosso NC
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Kataller Toyama1 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Oita Trinita1 - 0
Sagan Tosu
Jubilo Iwata0 - 3
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Tokushima Vortis
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
FC Imabari
Sagan Tosu0 - 0
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu1 - 2
Vegalta Sendai
Mito Hollyhock0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Machida ZelviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#12#20#30#41#55#60#70
Ventforet Kofu
#11#21#31#42#52#60#70
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi