Japanese J2 League12:05 ngày 11/05/2025

Kataller Toyama
1 - 1

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốOita Trinita
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
88Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2460
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 211
3Chỉ số 26
6Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-4-242284148884816271058
Đội hình xuất phát

T.Hirao#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fuseya#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sakai#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Yoshihira#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Matsuda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Take#21

H.Take#13

H.Take#17

H.Take#32

H.Take#26

H.Take#33

H.Take#14

H.Take#9

H.Take#2
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-132183134425382991013
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nodake#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Nomura#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Isa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Isa#15

K.Isa#14

K.Isa#19

K.Isa#5

K.Isa#24

K.Isa#4

K.Isa#16

K.Isa#30

K.Isa#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita3 - 0
Kataller Toyama
Oita Trinita1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 3
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Tokushima Vortis1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
Iwaki FC
Kataller Toyama0 - 0
Nagoya Grampus
Kataller Toyama2 - 2
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Kataller Toyama4 - 2
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Oita Trinita1 - 0
Sagan Tosu
Jubilo Iwata0 - 3
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Tokushima Vortis
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Ehime FC0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 3
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita1 - 1
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#11#21#30#40#53#60#70
Oita Trinita
#11#20#30#41#56#60#70
Mito Hollyhock
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita