USL Championship06:30 ngày 06/07/2025

Indy Eleven
3 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốMonterey Bay FC
4Chỉ số 214
39Chỉ số 2561
62Chỉ số 2452
86Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
4Chỉ số 222
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 3-4-1-2983324127651482299
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.White#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Josh O´brien#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Amoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Foster#4

M.Foster#21

M.Foster#3

M.Foster#9

M.Foster#19

M.Foster#23

M.Foster#18
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-112234562831132120
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jacob Muir#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.lara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Guediri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ivanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Fehr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.HorupSojberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paul#12

I.Paul#14

I.Paul#88
I.Paul#18

I.Paul#2

I.Paul#9

I.Paul#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 3
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC5 - 0
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Las Vegas Lights
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Knoxville troops0 - 1
Indy Eleven
El Paso Locomotive FC3 - 1
Indy Eleven
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy Eleven
Philadelphia Union1 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Lexington
Monterey Bay FC3 - 2
Orange County SC
Monterey Bay FC1 - 0
Spokane Velocity
Monterey Bay FC0 - 2
Louisville City FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Monterey Bay FC
Rhode Island1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 1
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#13#22#30#40#56#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#41#54#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Loudoun United
Detroit City
Tulsa Roughneck
New Mexico United
San Antonio
Colorado Springs