Danish 2nd Division19:00 ngày 08/03/2025

Ishoj IF
1 - 1

Middelfart Boldklub
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ishoj IFChỉ sốMiddelfart Boldklub
2Chỉ số 222
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
61Chỉ số 2539
54Chỉ số 2362
10Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
35Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Ishoj IF
11259131277161917210
Đội hình xuất phát
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohammad hassan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Munck#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william maretti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bastian kruse#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.elsayed#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.idrissiel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Mohamed Azaquoun#1
Mohamed Azaquoun#21

Mohamed Azaquoun#23
Mohamed Azaquoun#7

Mohamed Azaquoun#14
Mohamed Azaquoun#22
Middelfart Boldklub
781172719251224119
Đội hình xuất phát

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bytyqi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hansen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kristensen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Soren pedersen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Thomsen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.T.Jakobsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.villemoes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Boesen#18

M.Boesen#3
M.Boesen#20
M.Boesen#16
M.Boesen#22
M.Boesen#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub3 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 4
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub0 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF3 - 0
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 3
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF4 - 2
BK Avarta
Vanlose1 - 3
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
AB Tarnby
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IF
Ishoj IF1 - 1
Nr. sundby
BK Frem1 - 2
Ishoj IF
Helsingor1 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
HIK Hellerup
Fremad Amager0 - 1
Ishoj IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
Naesby
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub3 - 1
OKS
VSK Aarhus0 - 0
Middelfart Boldklub
Esbjerg3 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Kolding FC
Middelfart Boldklub0 - 1
Naestved
Middelfart Boldklub3 - 2
Thisted FC
Helsingor1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 1
Fremad AmagerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ishoj IF
#11#20#30#42#53#60#70
Middelfart Boldklub
#11#21#31#44#56#60#70
Aarhus Fremad
Skive IK
AB Akademisk
Nykobing FC