FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 14/11/2025

Norway
4 - 1

Estonia
Thống kê
Thống kê trận đấu
NorwayChỉ sốEstonia
11Chỉ số 223
8Chỉ số 20
7Chỉ số 213
68Chỉ số 2532
69Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
143Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Norway
Sơ đồ 4-4-2114317522862079
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ajer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Heggem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bobb#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Berge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Berg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nusa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sørloth#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Haaland#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Haaland#4

E.Haaland#18

E.Haaland#2

E.Haaland#13

E.Haaland#11

E.Haaland#10

E.Haaland#23

E.Haaland#12

E.Haaland#21

E.Haaland#16

E.Haaland#15

E.Haaland#19
Estonia
Sơ đồ 5-4-11196218237104515
Đội hình xuất phát

K.Hein#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.S.Larsen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Peetson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#18 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

V.Sinyavskiy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Saarma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Palumets#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Soomets#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Shein#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sappinen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#8

R.Sappinen#9

R.Sappinen#22

R.Sappinen#11

R.Sappinen#21

R.Sappinen#13

R.Sappinen#20

R.Sappinen#14

R.Sappinen#12
R.Sappinen#16

R.Sappinen#17

R.Sappinen#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estonia0 - 1
Norway
Estonia0 - 0
Norway
Norway0 - 1
Estonia
Estonia1 - 2
NorwayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norway
Norway1 - 1
New Zealand
Norway5 - 0
Israel
Norway11 - 1
Norway1 - 0
Finland
Estonia0 - 1
Norway
Norway3 - 0
Italy
Israel2 - 4
Norway
Norway
Norway5 - 0
Kazakhstan
Slovenia1 - 4
NorwayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estonia
Estonia1 - 1
Estonia1 - 3
Italy
Estonia0 - 0
Andorra
Italy5 - 0
Estonia
Estonia0 - 1
Norway
Estonia1 - 3
Israel
Estonia
Israel2 - 1
Estonia
Slovakia1 - 0
Estonia
Azerbaijan0 - 0
EstoniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norway
#14#20#30#40#58#60#70
Estonia
#11#20#30#40#50#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Lithuania
Netherlands
Malta
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein