FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 23/03/2025

Israel
2 - 1

Estonia
Thống kê
Thống kê trận đấu
IsraelChỉ sốEstonia
0Chỉ số 80
14Chỉ số 21
1Chỉ số 33
90Chỉ số 2424
10Chỉ số 213
76Chỉ số 2524
17Chỉ số 224
131Chỉ số 2356
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Israel
Sơ đồ 4-4-2125410122216112021
Đội hình xuất phát

D.Peretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shlomo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Solomon#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Revivo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jaber#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.A.Fani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Gloukh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Biton#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.David#19

D.David#17

D.David#7

D.David#8

D.David#15

D.David#14

D.David#6

D.David#13

D.David#9

D.David#23

D.David#18

D.David#3
Estonia
Sơ đồ 4-2-3-11618132420592315
Đội hình xuất phát

K.Hein#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Peetson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Larsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Paskotsi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Poom#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soomets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Yakovlev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Sinyavskiy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Tamm#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tamm#7

A.M.Tamm#21

A.M.Tamm#12

A.M.Tamm#19

A.M.Tamm#8

A.M.Tamm#11

A.M.Tamm#22

A.M.Tamm#16

A.M.Tamm#3

A.M.Tamm#10

A.M.Tamm#17

A.M.Tamm#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Israel
Israel1 - 0
Belgium
France0 - 0
Israel
Italy4 - 1
Israel
Israel1 - 4
France
Israel1 - 2
Italy
Belgium3 - 1
Israel
Belarus0 - 4
Israel
Hungary3 - 0
Israel
Israel1 - 4
Iceland
Andorra0 - 2
IsraelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estonia
Slovakia1 - 0
Estonia
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Estonia0 - 3
Sweden
Estonia3 - 1
Azerbaijan
Sweden3 - 0
Estonia
Estonia0 - 1
Slovakia
Lithuania1 - 1
Estonia
Estonia4 - 1
Faroe Islands
Switzerland4 - 0
Estonia
Finland2 - 1
EstoniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Israel
#12#21#30#41#514#60#70
Estonia
#11#21#31#44#51#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Denmark
Ukraine
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Netherlands
Malta
Norway
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein