FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 07/06/2025

Estonia
1 - 3

Israel
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstoniaChỉ sốIsrael
1Chỉ số 30
104Chỉ số 2378
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 25
6Chỉ số 229
50Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Estonia
Sơ đồ 4-2-3-1118132365942321
Đội hình xuất phát

K.Hein#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.S.Larsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Paskotsi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Soomets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Shein#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Yakovlev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Sinyavskiy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Tamm#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tamm#15

A.M.Tamm#16

A.M.Tamm#17

A.M.Tamm#20

A.M.Tamm#7

A.M.Tamm#19

A.M.Tamm#22

A.M.Tamm#11

A.M.Tamm#10

A.M.Tamm#14

A.M.Tamm#8

A.M.Tamm#12
Israel
Sơ đồ 4-2-3-11254315162011109
Đội hình xuất phát

D.Peretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shlomo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.A.Fani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Biton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Gloukh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Solomon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Turgeman#8

D.Turgeman#7

D.Turgeman#12

D.Turgeman#14

D.Turgeman#21

D.Turgeman#13

D.Turgeman#22

D.Turgeman#17

D.Turgeman#18

D.Turgeman#6

D.Turgeman#23

D.Turgeman#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Israel2 - 1
Estonia
Israel4 - 0
Estonia
Estonia0 - 1
IsraelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estonia
Estonia
Israel2 - 1
Estonia
Slovakia1 - 0
Estonia
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Estonia0 - 3
Sweden
Estonia3 - 1
Azerbaijan
Sweden3 - 0
Estonia
Estonia0 - 1
Slovakia
Lithuania1 - 1
Estonia
Estonia4 - 1
Faroe IslandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Israel
Israel2 - 4
Norway
Israel2 - 1
Estonia
Israel1 - 0
Belgium
France0 - 0
Israel
Italy4 - 1
Israel
Israel1 - 4
France
Israel1 - 2
Italy
Belgium3 - 1
Israel
Belarus0 - 4
Israel
Hungary3 - 0
IsraelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estonia
#11#21#30#41#55#60#70
Israel
#13#21#30#40#55#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Denmark
Ukraine
Iceland
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Netherlands
Malta
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein