FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 26/03/2025

Israel
2 - 4

Norway
Thống kê
Thống kê trận đấu
IsraelChỉ sốNorway
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
64Chỉ số 23123
2Chỉ số 27
20Chỉ số 2472
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2112
Lineup
Đội hình trận đấu
Israel
Sơ đồ 4-3-311954322158111710
Đội hình xuất phát

D.Peretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Abada#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shlomo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Goldberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jaber#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Peretz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Peretz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Gloukh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Solomon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Solomon#2

M.Solomon#7

M.Solomon#12

M.Solomon#14

M.Solomon#6

M.Solomon#13

M.Solomon#18

M.Solomon#23

M.Solomon#21

M.Solomon#20

M.Solomon#9

M.Solomon#16
Norway
Sơ đồ 4-4-2114317510862097
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ajer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Heggem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Odegaard#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Berge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Berg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Schjelderup#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Haaland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sørloth#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sørloth#16

A.Sørloth#18

A.Sørloth#22

A.Sørloth#4

A.Sørloth#12

A.Sørloth#2

A.Sørloth#13

A.Sørloth#23

A.Sørloth#15

A.Sørloth#21

A.Sørloth#19

A.Sørloth#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Israel
Israel2 - 1
Estonia
Israel1 - 0
Belgium
France0 - 0
Israel
Italy4 - 1
Israel
Israel1 - 4
France
Israel1 - 2
Italy
Belgium3 - 1
Israel
Belarus0 - 4
Israel
Hungary3 - 0
Israel
Israel1 - 4
IcelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norway
Norway
Norway5 - 0
Kazakhstan
Slovenia1 - 4
Norway
Austria5 - 1
Norway
Norway3 - 0
Slovenia
Norway2 - 1
Austria
Kazakhstan0 - 0
Norway
Denmark3 - 1
Norway
Norway3 - 0
Kosovo
Norway1 - 1
SlovakiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Israel
#12#20#30#41#52#60#70
Norway
#14#21#30#42#57#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Greece
Scotland
Ukraine
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Liechtenstein