FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 23/03/2025
Moldova
0 - 5

Norway
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldovaChỉ sốNorway
6Chỉ số 26
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
6Chỉ số 2216
22Chỉ số 2462
54Chỉ số 23126
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Moldova
Sơ đồ 3-4-311441521822211917
Đội hình xuất phát

D.Celeadnic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crăciun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Mudrac#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Revenco#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Motpan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
O.Reabciuk#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Caimacov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Nicolaescu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Postolachi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Postolachi#12

V.Postolachi#16

V.Postolachi#3

V.Postolachi#5

V.Postolachi#20

V.Postolachi#6

V.Postolachi#18

V.Postolachi#23

V.Postolachi#7

V.Postolachi#10

V.Postolachi#13

V.Postolachi#19
Norway
Sơ đồ 4-4-2114345108182097
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ajer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ostigard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Odegaard#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Berge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Aasgaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Schjelderup#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Haaland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sørloth#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sørloth#19

A.Sørloth#13

A.Sørloth#2

A.Sørloth#12

A.Sørloth#17

A.Sørloth#22

A.Sørloth#16

A.Sørloth#15

A.Sørloth#21

A.Sørloth#11

A.Sørloth#23

A.Sørloth#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Norway2 - 1
Norway
Norway2 - 0
Norway1 - 0
NorwayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova
Gibraltar1 - 1
Andorra0 - 1
Malta1 - 0
Andorra
Malta
Ukraine
Cayman Islands0 - 4
North Macedonia1 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Norway
Norway5 - 0
Kazakhstan
Slovenia1 - 4
Norway
Austria5 - 1
Norway
Norway3 - 0
Slovenia
Norway2 - 1
Austria
Kazakhstan0 - 0
Norway
Denmark3 - 1
Norway
Norway3 - 0
Kosovo
Norway1 - 1
Slovakia
Norway1 - 2
CzechiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moldova
#10#20#30#41#56#60#70
Norway
#15#24#30#41#56#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Greece
Scotland
Belarus
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Wales
Belgium
Liechtenstein