FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 06/09/2025

Italy
5 - 0

Estonia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ItalyChỉ sốEstonia
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
70Chỉ số 2530
136Chỉ số 2343
91Chỉ số 2423
27Chỉ số 222
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
13Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Italy
Sơ đồ 4-4-212221133718820119
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bastoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Calafiori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Dimarco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Politano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Barella#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tonali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zaccagni#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kean#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#16

M.Retegui#14

M.Retegui#6

M.Retegui#10

M.Retegui#17

M.Retegui#12

M.Retegui#23

M.Retegui#5

M.Retegui#4

M.Retegui#15

M.Retegui#19

M.Retegui#2
Estonia
Sơ đồ 4-2-3-111813231054142315
Đội hình xuất phát

K.Hein#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.S.Larsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Paskotsi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Palumets#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Shein#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Kristal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Sinyavskiy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#11

R.Sappinen#9

R.Sappinen#22

R.Sappinen#20

R.Sappinen#19

R.Sappinen#16

R.Sappinen#21

R.Sappinen#7

R.Sappinen#8

R.Sappinen#12

R.Sappinen#17

R.Sappinen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Italy4 - 0
Estonia
Italy3 - 0
Estonia
Estonia1 - 2
ItalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Italy
Italy2 - 0
Norway3 - 0
Italy
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Italy1 - 3
France
Belgium0 - 1
Italy
Italy4 - 1
Israel
Italy2 - 2
Belgium
Israel1 - 2
Italy
France1 - 3
ItalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estonia
Estonia0 - 1
Norway
Estonia1 - 3
Israel
Estonia
Israel2 - 1
Estonia
Slovakia1 - 0
Estonia
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Estonia0 - 3
Sweden
Estonia3 - 1
Azerbaijan
Sweden3 - 0
Estonia
Estonia0 - 1
SlovakiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Italy
#15#20#30#41#512#60#70
Estonia
#10#20#30#43#53#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein