FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/09/2025

Norway
11 - 1
Moldova
Thống kê
Thống kê trận đấu
NorwayChỉ sốMoldova
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2423
71Chỉ số 2529
18Chỉ số 210
4Chỉ số 21
15Chỉ số 222
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
147Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Norway
Sơ đồ 4-3-31143175108117920
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ajer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Heggem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Odegaard#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Berge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sørloth#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Haaland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#13

A.Nusa#4

A.Nusa#2

A.Nusa#18

A.Nusa#6

A.Nusa#19

A.Nusa#22

A.Nusa#15

A.Nusa#23

A.Nusa#12

A.Nusa#16

A.Nusa#21
Moldova
Sơ đồ 5-4-112814420211227179
Đội hình xuất phát

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Motpan#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crăciun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Plătică#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Caimacov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Ioniță#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Postolachi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Nicolaescu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Nicolaescu#13

I.Nicolaescu#10

I.Nicolaescu#3

I.Nicolaescu#23

I.Nicolaescu#16

I.Nicolaescu#21

I.Nicolaescu#5

I.Nicolaescu#19

I.Nicolaescu#6

I.Nicolaescu#1

I.Nicolaescu#15

I.Nicolaescu#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Norway
Norway2 - 1
Norway
Norway2 - 0
Norway1 - 0
NorwayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norway
Norway1 - 0
Finland
Estonia0 - 1
Norway
Norway3 - 0
Italy
Israel2 - 4
Norway
Norway
Norway5 - 0
Kazakhstan
Slovenia1 - 4
Norway
Austria5 - 1
Norway
Norway3 - 0
Slovenia
Norway2 - 1
AustriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova
Israel
Italy2 - 0
Poland2 - 0
Estonia
Norway
Gibraltar1 - 1
Andorra0 - 1
Malta1 - 0
AndorraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norway
#111#25#30#40#54#60#70
Moldova
#11#20#30#41#51#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Lithuania
Netherlands
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein