FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/06/2025

Estonia
0 - 1

Norway
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstoniaChỉ sốNorway
5Chỉ số 2216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
2Chỉ số 213
38Chỉ số 2562
20Chỉ số 2470
58Chỉ số 23131
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Estonia
Sơ đồ 4-4-211813234105231415
Đội hình xuất phát

K.Hein#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.S.Larsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Paskotsi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Palumets#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Shein#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Sinyavskiy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Kristal#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sappinen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#16

R.Sappinen#9

R.Sappinen#22

R.Sappinen#19

R.Sappinen#21

R.Sappinen#6

R.Sappinen#7

R.Sappinen#20

R.Sappinen#17

R.Sappinen#12

R.Sappinen#8

R.Sappinen#11
Norway
Sơ đồ 4-3-3114317510827920
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ryerson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ajer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Heggem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Odegaard#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Berge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Thorsby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sørloth#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Haaland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#18

A.Nusa#11

A.Nusa#4

A.Nusa#13

A.Nusa#21

A.Nusa#15

A.Nusa#12

A.Nusa#16

A.Nusa#6

A.Nusa#23

A.Nusa#19

A.Nusa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estonia0 - 0
Norway
Norway0 - 1
Estonia
Estonia1 - 2
NorwayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estonia
Estonia1 - 3
Israel
Estonia
Israel2 - 1
Estonia
Slovakia1 - 0
Estonia
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Estonia0 - 3
Sweden
Estonia3 - 1
Azerbaijan
Sweden3 - 0
Estonia
Estonia0 - 1
Slovakia
Lithuania1 - 1
EstoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norway
Norway3 - 0
Italy
Israel2 - 4
Norway
Norway
Norway5 - 0
Kazakhstan
Slovenia1 - 4
Norway
Austria5 - 1
Norway
Norway3 - 0
Slovenia
Norway2 - 1
Austria
Kazakhstan0 - 0
Norway
Denmark3 - 1
NorwayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estonia
#10#20#30#41#52#60#70
Norway
#11#20#30#41#52#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Netherlands
Malta
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein